學華語Kaori Dict

內膽

giản thể: 内胆

nèidǎn

ㄋㄟˋ ㄉㄢˇ

NỘI ĐẢM

  1. 1.thùng chứa bên trong (ví dụ: nồi bên trong nồi cơm điện, bình giữ nhiệt bên trong phích, bồn bên trong máy nước nóng, ruột bóng đá)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内胆 nghĩa là gì? · Kaori Dict