例句Câu ví dụ
- 1
你和誰再婚了?
nǐ hé shéi zàihūn le?
Anh đã tái hôn với ai?
- 2
她很快就再婚了。
tā hěn kuài jiù zàihūn le。
Cô ấy đã tái hôn rất nhanh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
