學華語Kaori Dict

再犯

zàifàn

ㄗㄞˋ ㄈㄢˋ

TÁI PHẠM

  1. 1.tái phạm
  2. 2.người tái phạm; phạm nhân tái phạm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不會再犯那錯了。

    wǒ bùhuì zàifàn nà cuò le。

    Tôi sẽ không lặp lại sai lầm đó nữa

  • 2

    我從我的錯誤里學到了這麼多,現在我想再犯幾個錯!

    wǒ cóng wǒ de cuòwù lǐ xuédào le zhème duō, xiànzài wǒ xiǎng zàifàn jǐge cuò!

    Tôi đã học được rất nhiều từ những sai lầm của mình, giờ tôi muốn làm vài sai lầm nữa!

  • 3

    不要再犯同樣的錯了。

    bùyào zàifàn tóngyàng de cuò le。

    Đừng lặp lại sai lầm đó nữa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict