學華語Kaori Dict

再造

zàizào

ㄗㄞˋ ㄗㄠˋ

TÁI TẠO

  1. 1.mang lại sức sống mới
  2. 2.tái thiết
  3. 3.tái tạo
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.làm lại
  2. 5.tái chế
  3. 6.sao chép lại (bản sao, hoặc sinh sản)
  4. 7.khôi phục
  5. 8.tái cấu trúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    人要知福、惜福、再造福。

    rén yào zhī fú、 xīfú、 zàizào fú。

    Con người phải biết ơn, trân trọng và tạo ra phúc đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再造 nghĩa là gì? · Kaori Dict