- 1.xuất hiện; nhô lên; vọt ra; xuất hiện từ hư không

例句Câu ví dụ
- 1
如今的大多數書似乎是一夜之間從昨日的書籍中冒出來。
rújīn de dàduōshù shū sìhū shì yīyèzhījiān cóng zuórì de shūjí zhōng màochūlái。
Ngày nay đa số sách dường như xuất hiện một cách bất ngờ từ những cuốn sách ngày hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.