學華語Kaori Dict

冒出來

giản thể: 冒出来

màochūlái

ㄇㄠˋ ㄔㄨ ㄌㄞˊ

MẠO XUẤT LAI

  1. 1.xuất hiện; nhô lên; vọt ra; xuất hiện từ hư không

例句Câu ví dụ

  • 1

    如今的大多數書似乎是一夜之間從昨日的書籍中冒出來。

    rújīn de dàduōshù shū sìhū shì yīyèzhījiān cóng zuórì de shūjí zhōng màochūlái。

    Ngày nay đa số sách dường như xuất hiện một cách bất ngờ từ những cuốn sách ngày hôm qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒出来 nghĩa là gì? · Kaori Dict