學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冒納羅亞
冒納羅亞
giản thể:
冒纳罗亚
Mào
nà
luó
yà
[ㄇㄠˋ ㄋㄚˋ ㄌㄨㄛˊ ㄧㄚˋ]
MẠO NẠP LA Á
1.
Moanalua, núi lửa ở Hawaii
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
感冒
gǎnmào
bị cảm lạnh
冒
mào
phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra)
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
採納
cǎinà
chấp nhận
冒險
màoxiǎn
mạo hiểm
納入
nàrù
đưa vào
接納
jiēnà
kết nạp (vào hội nhóm)
逐字解
Từng chữ trong từ
冒
mạo
dám, liều lĩnh, mạo hiểm
納
nạp
chấp nhận, tiếp nhận
羅
la
lưới bắt chim
亞
á
Á châu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冒纳罗亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict