學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軍訓
軍訓
giản thể:
军训
jūn
xùn
[ㄐㄩㄣ ㄒㄩㄣˋ]
QUÂN HUẤN
1.
huấn luyện quân sự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
訓練
xùnliàn
huấn luyện
教訓
jiàoxun
đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách
培訓
péixùn
nuôi dưỡng
軍人
jūnrén
quân nhân
冠軍
guànjūn
nhà vô địch
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
軍隊
jūnduì
lực lượng vũ trang; quân đội
培訓班
péixùnbān
lớp đào tạo
逐字解
Từng chữ trong từ
軍
quân
quân đội, quân sự
訓
huấn
dạy, hướng dẫn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
军训 nghĩa là gì? · Kaori Dict