學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冠軍賽
冠軍賽
giản thể:
冠军赛
guàn
jūn
sài
[ㄍㄨㄢˋ ㄐㄩㄣ ㄙㄞˋ]
QUÁN QUÂN TÁI
1.
giải vô địch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
比賽
bǐsài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
決賽
juésài
chung kết (của một cuộc thi)
軍人
jūnrén
quân nhân
冠軍
guànjūn
nhà vô địch
競賽
jìngsài
thi đấu; đua
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
軍隊
jūnduì
lực lượng vũ trang; quân đội
軍事
jūnshì
công việc quân sự
逐字解
Từng chữ trong từ
冠
quan, quán
mũ
軍
quân
quân đội, quân sự
賽
tái
cạnh tranh, thi đấu
記憶技巧
Mẹo nhớ
賽
TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冠軍賽 nghĩa là gì? · Kaori Dict