- 1.冤種 — (thông tục) người dễ bị lừa; nạn nhân; người bị lừa (thường dùng một cách hài hước hoặc tự trào)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.