學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
冥誕
冥誕
giản thể:
冥诞
míng
dàn
[ㄇㄧㄥˊ ㄉㄢˋ]
MINH ĐẢN
1.
冥誕 — (trang trọng) sinh nhật tưởng niệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
誕生
dànshēng
được sinh ra
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
荒誕
huāngdàn
khó tin
誕辰
dànchén
sinh nhật
聖誕老人
ShèngdànLǎorén
Ông Già Noel; Santa Claus
冥想
míngxiǎng
thiền
怪誕
guàidàn
kỳ quái
㝠
míng
biến thể cũ của 冥[ming2]
逐字解
Từng chữ trong từ
冥
minh
tối tăm, u ám, đêm
誕
đản
sinh con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
名單
míngdān
danh sách tên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冥诞 nghĩa là gì? · Kaori Dict