冰店
bīngdiàn
[ㄅㄧㄥ ㄉㄧㄢˋ]
BĂNG ĐIẾM
- 1.tiệm tráng miệng phục vụ chủ yếu đồ ngọt lạnh (đặc biệt là đá bào) (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.