學華語Kaori Dict

冰蓋

giản thể: 冰盖

bīnggài

ㄅㄧㄥ ㄍㄞˋ

BĂNG CÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    融化中的極地冰蓋也可以使海平面上漲的勢態更加嚴重。

    rónghuà zhòngdì jídì bīnggài yě kěyǐ shǐ hǎipíngmiàn shàngzhǎng de shìtài gèngjiā yánzhòng。

    Nước biển có thể dâng cao hơn nữa do băng ở hai cực đang tan chảy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冰盖 nghĩa là gì? · Kaori Dict