學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衝勁
衝勁
giản thể:
冲劲
chòng
jìn
[ㄔㄨㄥˋ ㄐㄧㄣˋ]
XUNG KÌNH
TOCFL 7
1.
sự năng động
2.
sự hăng hái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沖
chōng
trộn với nước
衝突
chōngtū
xung đột
使勁
shǐjìn
dốc hết sức lực
衝動
chōngdòng
có sự thôi thúc
衝擊
chōngjī
tấn công
衝
chòng
mạnh mẽ
衝刺
chōngcì
dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót
起勁
qǐjìn
hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình
逐字解
Từng chữ trong từ
衝
xung
xông vào, lao lên
勁
kình, cứng, kính
mạnh, kiên cường, vững chắc, quyền lực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
衝進
chōngjìn
lao vào; xông vào
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冲劲 nghĩa là gì? · Kaori Dict