學華語Kaori Dict

沖掉

giản thể: 冲掉

chōngdiào

ㄔㄨㄥ ㄉㄧㄠˋ

XUNG ĐIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    頭還有點癢吧?如果不癢,就去衝掉它好嗎?

    tóu háiyǒu diǎn yǎng ba? rúguǒ bù yǎng, jiù qù chōngdiào tā hǎo ma?

    Đầu vẫn còn ngứa chưa? Nếu không ngứa thì hãy đi xối nước cho sạch nhé?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冲掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict