學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
衝撞
衝撞
giản thể:
冲撞
chōng
zhuàng
[ㄔㄨㄥ ㄓㄨㄤˋ]
XUNG TRÀNG
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
va chạm
2.
chuyển động giật
3.
cấn phạm
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
xúc phạm
5.
kích động
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沖
chōng
trộn với nước
衝突
chōngtū
xung đột
衝動
chōngdòng
có sự thôi thúc
撞
zhuàng
đâm vào
衝擊
chōngjī
tấn công
衝
chòng
mạnh mẽ
碰撞
pèngzhuàng
va chạm
撞擊
zhuàngjī
va đập; đánh; đâm
逐字解
Từng chữ trong từ
衝
xung
xông vào, lao lên
撞
tràng, chàng
đập vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
重裝
chóngzhuāng
(tin học) cài đặt lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冲撞 nghĩa là gì? · Kaori Dict