學華語Kaori Dict

衝突

giản thể: 冲突

chōng

ㄔㄨㄥ ㄊㄨ

XUNG ĐỘT

HSK 5TOCFL 4V/N
  1. 1.xung đột
  2. 2.mâu thuẫn
  3. 3.sự va chạm của các lực đối lập
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự va chạm (lợi ích)
  2. 5.tranh chấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩個人有衝突。

    liǎng gè rén yǒu chōng tū

    Hai người có mâu thuẫn

  • 2

    他們有時候有矛盾衝突

    tāmen yǒushíhou yǒu máodùn chōngtū

    Họ đôi khi có mâu thuẫn

  • 3

    我沒跟他們發生衝突。

    wǒ méi gēn tāmen fāshēng chōngtū。

    Tôi không có mâu thuẫn với họ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冲突 nghĩa là gì? · Kaori Dict