- 1.quyết định
- 2.xác định
- 3.xử tử (ai đó)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.(về đập nước, v.v.) vỡ hoặc nứt
- 5.chắc chắn
- 6.nhất định

例句Câu ví dụ
- 1
這個問題很難解決。
zhège wèntí hěn nánjiě jué。
Vấn đề này rất khó giải quyết
- 2
這是個很難解決的問題。
zhè shì gě hěn nánjiě jué de wèntí。
Đây là một vấn đề rất khó giải quyết
- 3
在我看來,這個問題很難解決。
zàiwǒkànlái, zhège wèntí hěn nánjiě jué。
Theo tôi nghĩ, vấn đề này rất khó giải quyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!