冷藏
lěngcáng
[ㄌㄥˇ ㄘㄤˊ]
LẠNH TÀNG
- 1.làm lạnh
- 2.bảo quản lạnh
- 3.giữ (thực phẩm, thuốc) trong môi trường lạnh

例句Câu ví dụ
- 1
如果你想把肉類保存久一點,就要把它們放進冰箱裏冷藏。
rúguǒ nǐ xiǎng bǎ ròulèi bǎocún jiǔ yīdiǎn, jiùyào bǎ tāmen fàngjìn bīngxiāng lǐ lěngcáng。
Nếu bạn muốn bảo quản thịt lâu hơn, hãy để chúng trong tủ lạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.