學華語Kaori Dict

冷藏

lěngcáng

ㄌㄥˇ ㄘㄤˊ

LẠNH TÀNG

  1. 1.làm lạnh
  2. 2.bảo quản lạnh
  3. 3.giữ (thực phẩm, thuốc) trong môi trường lạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你想把肉類保存久一點,就要把它們放進冰箱裏冷藏。

    rúguǒ nǐ xiǎng bǎ ròulèi bǎocún jiǔ yīdiǎn, jiùyào bǎ tāmen fàngjìn bīngxiāng lǐ lěngcáng。

    Nếu bạn muốn bảo quản thịt lâu hơn, hãy để chúng trong tủ lạnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷藏 nghĩa là gì? · Kaori Dict