冷面
lěngmiàn
[ㄌㄥˇ ㄇㄧㄢˋ]
LẠNH DIỆN
- 1.lạnh lùng
- 2.nghiêm khắc
- 3.khắt khe
Cách đọc khác:lěngmiàn — naengmyeon (món Hàn Quốc làm từ mì lạnh trong súp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.