學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凍卵
凍卵
giản thể:
冻卵
dòng
luǎn
[ㄉㄨㄥˋ ㄌㄨㄢˇ]
ĐÔNG NOÃN
1.
lưu trữ tinh trùng của phụ nữ để sau này thụ tinh; bảo quản trứng tế bào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
凍
dòng
đóng băng
冷凍
lěngdòng
đông lạnh (thực phẩm,...)
卵
luǎn
trứng; noãn; trứng động vật
凍結
dòngjié
đóng băng (nước, v.v.)
冰凍
bīngdòng
đóng băng
凍傷
dòngshāng
bỏng lạnh
凍僵
dòngjiāng
đông cứng
凍品
dòngpǐn
hàng đông lạnh; sản phẩm đông lạnh
逐字解
Từng chữ trong từ
凍
đông
đông đá
卵
noãn
trứng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
動亂
dòngluàn
hỗn loạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冻卵 nghĩa là gì? · Kaori Dict