例句Câu ví dụ
- 1
請在準點過來。
qǐng zài zhǔndiǎn guòlái。
Vui lòng đến đúng giờ.
- 2
火車應當準點到。
huǒchē yīngdāng zhǔndiǎn dào。
Tàu hỏa nên đến đúng giờ
- 3
巴士不總是能準點到達。
bāshì bù zǒngshì néng zhǔndiǎn dàodá。
Xe buýt không bao giờ đến đúng giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
