學華語Kaori Dict

準點

giản thể: 准点

zhǔndiǎn

ㄓㄨㄣˇ ㄉㄧㄢˇ

CHUẨN ĐIỂM

  1. 1.đúng giờ; đúng kế hoạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    請在準點過來。

    qǐng zài zhǔndiǎn guòlái。

    Vui lòng đến đúng giờ.

  • 2

    火車應當準點到。

    huǒchē yīngdāng zhǔndiǎn dào。

    Tàu hỏa nên đến đúng giờ

  • 3

    巴士不總是能準點到達。

    bāshì bù zǒngshì néng zhǔndiǎn dàodá。

    Xe buýt không bao giờ đến đúng giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

准点 nghĩa là gì? · Kaori Dict