學華語Kaori Dict

准許

giản thể: 准许

zhǔn

ㄓㄨㄣˇ ㄒㄩˇ

CHUẨN HỨA

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cho phép
  2. 2.chấp thuận
  3. 3.đồng ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    需要準許。

    xūyào zhǔnxǔ。

    Cần giấy phép.

  • 2

    爸爸準許我去游泳。

    bàba zhǔnxǔ wǒqù yóuyǒng。

    Bố cho phép tôi đi bơi

  • 3

    若天準許......

    ruò tiān zhǔnxǔ . . . . . .

    Nếu trời cho phép...

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

准许 nghĩa là gì? · Kaori Dict