例句Câu ví dụ
- 1
她一口氣喝下半杯多涼茶。
tā yīkǒuqì hē xiàbàn bēi duō liángchá。
Cô ấy một hơi uống cạn nửa ly trà lạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
