學華語Kaori Dict

凌亂

giản thể: 凌乱

língluàn

ㄌㄧㄥˊ ㄌㄨㄢˋ

LĂNG LOẠN

TOCFL 7
  1. 1.lộn xộn; bừa bộn; rối bù

例句Câu ví dụ

  • 1

    從他凌亂的房間可以看出他離開的時候很著急。

    cóng tā língluàn de fángjiān kěyǐ kànchū tā líkāi de shíhou hěn zháojí。

    Từ căn phòng lộn xộn của anh ta có thể thấy anh ta đã vội vàng rời đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凌乱 nghĩa là gì? · Kaori Dict