- 1.phai màu
- 2.(nghĩa bóng) mất vẻ rực rỡ
- 3.(sự kiện,...) bị làm hỏng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tiền tệ) bị mất giá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.