凝聚力
níngjùlì
[ㄋㄧㄥˊ ㄐㄩˋ ㄌㄧˋ]
NGƯNG TỤ LỰC
- 1.sự kết dính
- 2.tính kết dính
- 3.mang tính kết dính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
[ㄋㄧㄥˊ ㄐㄩˋ ㄌㄧˋ]
NGƯNG TỤ LỰC
