- 1.nhìn chằm chằm
- 2.tập trung nhìn vào

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆凝視了雙腳。
Tāngmǔ níngshì le shuāngjiǎo。
Tom nhìn chăm chăm vào đôi chân
- 2
女孩凝視著洋娃娃。
nǚhái níngshì zhe yángwáwa。
Cô gái đang nhìn chăm chăm vào búp bê
- 3
與魔鬼戰鬥的人,應當小心自己不要成為魔鬼。當你遠遠凝視深淵時,深淵也在凝視你。
yǔ móguǐ zhàndòu de rén, yīngdāng xiǎoxīn zìjǐ bùyào chéngwéi móguǐ。 dāng nǐ yuǎnyuǎn níngshì shēnyuān shí, shēnyuān yě zài níngshì nǐ。
Người chiến đấu với quỷ dữ nên cẩn trọng đừng trở thành quỷ dữ. Khi bạn nhìn sâu vào vực thẳm, vực thẳm cũng đang nhìn bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.