學華語Kaori Dict

幾號

giản thể: 几号

hào

ㄐㄧˇ ㄏㄠˋ

CƠ HIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是幾號?

    jīntiān shì jǐhào?

    Hôm nay là ngày mấy?

  • 2

    星期天幾號?

    Xīngqītiān jǐhào ?

    Chủ nhật ngày mấy?

  • 3

    今天是幾月幾號?

    jīntiān shì jǐ yuè jǐhào?

    Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

几号 nghĩa là gì? · Kaori Dict