學華語Kaori Dict

記號

giản thể: 记号

hao

ㄐㄧˋ ㄏㄠ˙

KÝ HIỆU

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.dấu
  2. 2.ký hiệu
  3. 3.phong ấn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在日歷上作記號。

    wǒ zài rìlì shàng zuò jìhao。

    Tôi đang đánh dấu trên lịch

  • 2

    你不懂的詞做個記號。

    nǐ bù dǒng de cí zuò gě jìhao。

    Đánh dấu những từ mà anh không hiểu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

記號 nghĩa là gì? · Kaori Dict