例句Câu ví dụ
- 1
今天是幾號?
jīntiān shì jǐhào?
Hôm nay là ngày mấy?
- 2
星期天幾號?
Xīngqītiān jǐhào ?
Chủ nhật ngày mấy?
- 3
今天是幾月幾號?
jīntiān shì jǐ yuè jǐhào?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
