學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凡爾賽宮
凡爾賽宮
giản thể:
凡尔赛宫
Fán
ěr
sài
Gōng
[ㄈㄢˊ ㄦˇ ㄙㄞˋ ㄍㄨㄥ]
PHÀM NHĨ TÁI CUNG
1.
Cung điện Versailles, Pháp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
比賽
bǐsài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
決賽
juésài
chung kết (của một cuộc thi)
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
競賽
jìngsài
thi đấu; đua
平凡
píngfán
bình thường
凡是
fánshì
mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ
賽跑
sàipǎo
chạy đua
大獎賽
dàjiǎngsài
giải thưởng lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
凡
phàm
tất cả, bất kỳ, mọi
爾
nhĩ, nhãi
anh
賽
tái
cạnh tranh, thi đấu
宮
cung
cung điện, đền thờ, nhà ở, bao vây
記憶技巧
Mẹo nhớ
賽
TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凡尔赛宫 nghĩa là gì? · Kaori Dict