學華語Kaori Dict

鳳凰城

giản thể: 凤凰城

Fènghuángchéng

ㄈㄥˋ ㄏㄨㄤˊ ㄔㄥˊ

PHƯỢNG HOÀNG THÀNH

  1. 1.thành phố Phoenix, thủ phủ của bang Arizona
  2. 2.cũng gọi là 菲尼克斯[Fei1 ni2 ke4 si1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凤凰城 nghĩa là gì? · Kaori Dict