學華語Kaori Dict

凱特

giản thể: 凯特

Kǎi

ㄎㄞˇ ㄊㄜˋ

KHẢI ĐẶC

例句Câu ví dụ

  • 1

    凱特每天都吃面包。

    Kǎitè měitiān dōu chī miànbāo。

    Kate mỗi ngày đều ăn bánh mì.

  • 2

    凱特是我們班唱歌最好的。

    Kǎitè shì wǒmen bān chànggē zuìhǎo de。

    Kate là người hát hay nhất trong lớp chúng tôi

  • 3

    正在讀烹飪書的女孩是凱特。

    zhèngzài dú pēngrèn shū de nǚhái shì Kǎitè。

    Cô gái đang đọc sách nấu ăn là Kate.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凯特 nghĩa là gì? · Kaori Dict