凶事
xiōngshì
[ㄒㄩㄥ ㄕˋ]
HUNG SỰ
- 1.tai nạn định mệnh
- 2.việc không may (liên quan đến chết chóc hoặc thương vong)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.