學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凶黨
凶黨
giản thể:
凶党
xiōng
dǎng
[ㄒㄩㄥ ㄉㄤˇ]
HUNG ĐẢNG
1.
băng đồng phạm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政黨
zhèngdǎng
đảng chính trị
凶狠
xiōnghěn
độc ác
兇
xiōng
kinh khủng
黨
dǎng
đảng
兇手
xiōngshǒu
kẻ sát nhân
兇惡
xiōngè
dữ dội
兇殘
xiōngcán
man rợ
兇猛
xiōngměng
dữ dội
逐字解
Từng chữ trong từ
凶
hung
kẻ phạm tội
黨
đảng
đảng phái, nhóm, phe
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凶党 nghĩa là gì? · Kaori Dict