學華語Kaori Dict

出任

chūrèn

ㄔㄨ ㄖㄣˋ

XUẤT NHIỆM

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đảm nhận chức vụ; bắt đầu công việc mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我希望你沒出任何問題。

    wǒ xīwàng nǐ méi chūrèn Hé wèntí。

    Tôi hy vọng bạn không gặp vấn đề gì

  • 2

    這個土壤似乎長不出任何東西來。

    zhège tǔrǎng sìhū cháng bù chūrèn Hé dōngxi lái。

    Đất này dường như không thể mọc lên bất cứ thứ gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出任 nghĩa là gì? · Kaori Dict