出列
chūliè
[ㄔㄨ ㄌㄧㄝˋ]
XUẤT LIỆT
- 1.(quân đội) rời khỏi hàng
- 2.nghỉ
- 3.(nghĩa bóng) xuất hiện
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trở nên nổi bật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.