學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
出口額
出口額
giản thể:
出口额
chū
kǒu
é
[ㄔㄨ ㄎㄡˇ ㄜˊ]
XUẤT KHẨU NGẠCH
1.
kim ngạch xuất khẩu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
出
chū
đi ra; đi ra ngoài
口
kǒu
miệng
門口
ménkǒu
cửa ra vào
路口
lùkǒu
giao lộ
出現
chūxiàn
xuất hiện
出生
chūshēng
được sinh ra
出門
chūmén
ra ngoài
出口
chūkǒu
lối ra
逐字解
Từng chữ trong từ
出
xuất
xuất — ra đi, gửi đi
口
khẩu
mồm
額
ngạch
trán
記憶技巧
Mẹo nhớ
出
XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
口
KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
出口额 nghĩa là gì? · Kaori Dict