例句Câu ví dụ
- 1
今天出奇的熱。
jīntiān chūqí de rè。
Hôm nay nóng bất thường.
- 2
他出奇的帥氣。
tā chūqí de shuàiqi。
Anh ấy kỳ lạ đến mức rất điển trai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
