學華語Kaori Dict

出奇

chū

ㄔㄨ ㄑㄧˊ

XUẤT KỲ

TOCFL 6
  1. 1.phi thường
  2. 2.đặc biệt
  3. 3.khác thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天出奇的熱。

    jīntiān chūqí de rè。

    Hôm nay nóng bất thường.

  • 2

    他出奇的帥氣。

    tā chūqí de shuàiqi。

    Anh ấy kỳ lạ đến mức rất điển trai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict