學華語Kaori Dict

出爾反爾

giản thể: 出尔反尔

chūěrfǎněr

ㄔㄨ ㄦˇ ㄈㄢˇ ㄦˇ

XUẤT NHĨ PHẢN NHĨ

  1. 1.nghĩa cũ: gặt hậu quả từ lời nói của mình (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa hiện đại: nuốt lời
  2. 2.thay đổi thất thường
  3. 3.tự mâu thuẫn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không nhất quán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出尔反尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict