出格
chūgé
[ㄔㄨ ㄍㄜˊ]
XUẤT CÁCH
- 1.vượt quá giới hạn của điều đúng đắn
- 2.làm việc gì đó quá mức
- 3.(đối với thiết bị đo lường) vượt khỏi thang đo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.