出海
chūhǎi
[ㄔㄨ ㄏㄞˇ]
XUẤT HẢI
TOCFL 5
- 1.ra khơi
- 2.(từ mới) mở rộng sang thị trường nước ngoài

例句Câu ví dụ
- 1
不出海的人,也對大海心生敬仰。
bù chūhǎi de rén, yě duì dàhǎi xīn shēng jìngyǎng。
Người không ra biển cũng vẫn có lòng kính trọng biển.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.