出清
chūqīng
[ㄔㄨ ㄑㄧㄥ]
XUẤT THANH
- 1.dọn sạch các mặt hàng tồn đọng
- 2.(bán lẻ) tổ chức bán xả hàng tồn kho

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.