學華語Kaori Dict

出遊

giản thể: 出游

chūyóu

ㄔㄨ ㄧㄡˊ

XUẤT DU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đi du lịch
  2. 2.đi dã ngoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在計劃什麼出游嗎?

    nǐ zài jìhuà shénme chūyóu ma?

    Anh đang lên kế hoạch đi đâu không?

  • 2

    這次出游下了三次雨。

    zhè cì chūyóu xià le sāncì yǔ。

    Trong chuyến đi này đã mưa ba lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出游 nghĩa là gì? · Kaori Dict