- 1.(thể thao) ra ngoài biên
- 2.vượt qua vạch
- 3.lọt vào vòng tiếp theo của cuộc thi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(Đài Loan) (nghĩa bóng) đạt tiêu chuẩn
- 5.đạt thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.