- 1.xoay xở để bán
- 2.xử lý bằng cách bán
- 3.tống khứ tài sản
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tìm cách thoái thác (tội danh)
- 5.giải thoát ai đó (khỏi rắc rối)
- 6.minh oan
- 7.trở nên xinh đẹp hơn (với trẻ em)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.