出落
chūluò
[ㄔㄨ ㄌㄨㄛˋ]
XUẤT LẠC
- 1.trở nên (đẹp hơn v.v.)
- 2.trưởng thành thành
- 3.trở nên nở rộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.