- 1.điều động xe
- 2.(xe cộ hoặc tài xế) xuất phát

例句Câu ví dụ
- 1
稍微走兩步就能出車站。
shāowēi zǒu liǎng bù jiù néng chūchē zhàn。
Chỉ cần đi thêm vài bước là có thể ra khỏi ga
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.