學華語Kaori Dict

出車

giản thể: 出车

chūchē

[ㄔㄨ ㄔㄜ]

XUẤT XA

  1. 1.điều động xe
  2. 2.(xe cộ hoặc tài xế) xuất phát

例句Câu ví dụ

  • 1

    稍微走兩步就能出車站。

    shāowēi zǒu liǎng bù jiù néng chūchē zhàn。

    Chỉ cần đi thêm vài bước là có thể ra khỏi ga

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出車 nghĩa là gì? · Kaori Dict