- 1.đi du lịch
- 2.đi dã ngoại

例句Câu ví dụ
- 1
你在計劃什麼出游嗎?
nǐ zài jìhuà shénme chūyóu ma?
Anh đang lên kế hoạch đi đâu không?
- 2
這次出游下了三次雨。
zhè cì chūyóu xià le sāncì yǔ。
Trong chuyến đi này đã mưa ba lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.